plug hat

plug hat

A gentleman tips his plug hat as he greets a friend on the street.

Định nghĩa

Danh từ: - phớt cứng: "plug hat" một loại làm từ phớt, hình dạng tròn cứng, với vành hẹp. Loại này thường được nam giới đội trong thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20, mang phong cách trang trọng hoặc lịch sự.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đội một chiếc phớt cứng màu đen đến bữa tối trang trọng.)
  • (Bức ảnh cho thấy một người đàn ông mặc vest đội phớt cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plug hat" trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển để mô tả trang phục của nhân vật thuộc tầng lớp thượng lưu hoặc trung lưu.
    • In the novel, the gentleman tipped his plug hat to the lady. (Trong tiểu thuyết, người đàn ông lịch thiệp nghiêng phớt cứng chào quý .)
Biến thể từ gần giống
  • Top hat (n): chóp cao, một loại trang trọng khác, thường cao hơn vành rộng hơn plug hat.
    • He wore a top hat to the wedding. (Anh ấy đội chóp cao đến đám cưới.)
  • Bowler hat (n): quả dưa, một loại phớt cứng khác, hình dạng tròn nhưng vành nhỏ hơn thường được ưa chuộng hơn plug hatAnh.
    • The detective wore a classic bowler hat. (Thám tử đội một chiếc quả dưa cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Hard felt hat: phớt cứng (mô tả chung về chất liệu độ cứng).
  • Derby hat: derby, một tên gọi khác của plug hat ở Mỹ, tương tự như quả dưa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "plug hat". Tuy nhiên, có thể dùng động từ tip (nghiêng ) để mô tả hành động chào hỏi.
    • He tipped his plug hat as a sign of respect. (Anh ấy nghiêng phớt cứng như một dấu hiệu tôn trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "plug hat". Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây, việc đội phớt cứng thường gắn với hình ảnh quý ông lịch lãm thời xưa.